vôi nước
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dung dịch vôi tôi trong nước: "vôi nước" là hỗn hợp thu được khi hòa tan vôi tôi (canxi hydroxit) vào nước, thường có dạng lỏng màu trắng đục.
- Chất lỏng dùng trong xây dựng và nông nghiệp: "vôi nước" thường được sử dụng để quét tường, khử trùng chuồng trại, hoặc làm chất kết dính trong một số quy trình thủ công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người thợ hồ đang khuấy vôi nước để quét tường. (Người thợ xây đang hòa tan vôi tôi với nước để tạo dung dịch quét lên tường.)
- Vôi nước có tính kiềm mạnh, dùng để khử trùng chuồng gà. (Dung dịch vôi tôi có tính kiềm cao, được sử dụng để diệt vi khuẩn trong chuồng nuôi gia cầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quét vôi nước": hành động phủ dung dịch vôi lên bề mặt để bảo vệ hoặc trang trí.
- Trước khi sơn, người ta thường quét vôi nước để tạo lớp nền. (Trước khi sơn tường, lớp vôi nước được dùng để làm phẳng và bảo vệ bề mặt.)
"pha vôi nước": quá trình trộn vôi tôi với nước theo tỷ lệ thích hợp.
- Kỹ thuật pha vôi nước đúng cách giúp dung dịch không bị vón cục. (Việc hòa trộn vôi và nước đúng tỷ lệ giúp hỗn hợp mịn và đồng nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Vôi tôi (danh từ): vôi đã được tôi với nước, tạo thành dạng bột nhão.
- Vôi tôi là nguyên liệu để pha vôi nước. (Vôi tôi là thành phần chính tạo ra dung dịch vôi nước.)
Nước vôi trong (danh từ): phần dung dịch trong suốt sau khi lắng cặn vôi.
- Nước vôi trong dùng để thử khí cacbonic. (Phần dung dịch trong này được dùng trong thí nghiệm hóa học.)
Từ đồng nghĩa
- Dung dịch vôi: hỗn hợp lỏng chứa vôi tôi.
- Sữa vôi: cách gọi khác của vôi nước khi có độ sệt như sữa.
Thành ngữ liên quan
- "Trắng như vôi nước": so sánh với màu trắng đục đặc trưng của dung dịch vôi.
- Bức tường mới quét trắng như vôi nước. (Bức tường vừa được quét vôi có màu trắng tinh khiết.)